Bảng giá dịch vụ taxi Trucha-Go

news-image

Giá taxi, xem ôm, taxi Ghép

1. Dịch vụ Taxi và xe máy

BẢNG PHÍ DỊCH VỤ TAXI, XE ÔM, LÁI XE HỘ
(Áp dụng từ ngày 16/02/2026 cho đến khi có thông báo mới)
STT Tên dịch vụ Km Giá
1 Taxi điện VF3 Mở cửa 4.000đ
0-65km 7.500đ/1km
Từ 65km trở lên 7.000đ/1km
2 Taxi 5 chỗ Mở cửa 6.500đ
0-30km 11.000đ/1km
Từ 30km trở lên 10.000đ/1km
3 Taxi 7 chỗ Mở cửa 10.000đ
0-30km 14.500đ/1km
Từ 30km trở lên 12.500đ/1km
4 Taxi Giá rẻ Mở cửa 4.500đ
0-5km 10.000đ/km
5-50km 9.000đ/1km
Từ 50-100km 8.000đ/1km
Từ 100km trở lên 7.500đ/1km
5 Taxi Cao cấp Mở cửa 8.000đ
0-30km 12.500đ/1km
Từ 30km trở lên 11.000đ/1km
6 Taxi bán tải Mở cửa 9.000đ
0-30km 13.000đ/1km
Từ 30km trở lên 12.000đ/1km
7 Xe ôm 0-1km 12.000đ
1-10km 5.500đ/1km
Từ 10km trở lên 5.000đ/1km
8 Thuê tài xế 0-1km (mở cửa) 70.000đ
Từ 1km -10km 16.000đ/1km
Từ 10km -20km 12.000đ/1km
Từ 20km trở lên 10.000đ/1km

2. Dịch vụ Taxi ghép

BẢNG PHÍ DỊCH VỤ TAXI GHÉP
(Áp dụng từ ngày 03/3/2026 cho đến khi có thông báo mới)
Khung giờ hoạt động cố định hàng ngày cho các tuyến
- Nội tỉnh:  05h00', 07h00', 09h00', 11h00', 13h00', 15h00', 17h00'
- Sơn La - HN: 05h00', 07h00', 09h00', 11h00', 13h00', 15h00'
STT Tên dịch vụ Tuyến Giá/Vé
1 TP Sơn La - Hà Nội TP Sơn La - Hà Nội 599.000đ
TP Sơn La - Yên Châu 150.000đ
TP Sơn La - Hòa Bình 479.000đ
Mộc Châu - Hà Nội 459.000đ
Sơn La - Mãn Đức 457.000đ
Mai Sơn - Vân Hồ 264.000đ
TP Sơn La - Vân Hồ 292.000đ
TP Sơn La - Mộc Châu 264.000đ
TP Sơn La - Mai Sơn 61.000đ
2 TP Sơn La - Sốp Cộp TP SơnLa-NàỚt 85.000đ
TPSơnLa-MườngHung 89.000đ
TP Sơn La - Sông Mã 109.000đ
TP Sơn La - Sốp Cộp 159.000đ
Sông Mã - Sốp Cộp 54.000đ
3 TP Sơn La - Quỳnh Nhai TP Sơn La - Thuận Châu 79.000đ
Thuận Châu - Quỳnh Nhai 59.000đ
TP Sơn La - Quỳnh Nhai 139.000đ
4 TP Sơn La - Phù Yên TPSơnLa - BắcYên 217.000đ
TPSơnLa-MaiSơn 61.000đ
Bắc Yên - Phù Yên 109.000đ
TP Sơn La - Phù Yên 259.000đ
5 TP Sơn La - Mường La Sơn La - Mường La 89.000đ
Chia sẻ
Chat